베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "kinh doanh thuận lợi" (1)
kinh doanh thuận lợi

영어
명사prosperous business
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
Wishing your shop prosperous business.
관련 단어 "kinh doanh thuận lợi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "kinh doanh thuận lợi" (1)
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
Wishing your shop prosperous business.
